Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
30
24
30
28
112

Denver Nuggets
41
33
32
27
133
71
57
62
55
245
Chi tiết
1Q(30 - 41)
2Q(54 - 74)
3Q(84 - 106)
4Q(112 - 133)
47'47''
112 - 133
Tari Eason
+2
47'08''
110 - 133
Christian Braun
+2
46'27''
110 - 131
Boban Marjanovic
+2
46'14''
108 - 131
Vlatko Cancar
+3
45'44''
108 - 128
Christian Braun
+1
Tỷ lệ cược
1
5.80
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.80
- 4
6.40
Rise
10.34%
Tỷ lệ cược nhà
5.80
6.40
10 trận gần đây nhất
1W 9L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Denver Nuggets | 82 | 53-29 | .646 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(48/97)
Field Goals %
58%(53/92)
59%(39/66)
2-Point Field Goals %
67%(37/55)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
43%(16/37)
70%(7/10)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
43
30
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
11
Khác
33
Assist
40
6
Blocked
5
5
Steals
8
13
Turnovers
11
6
Timeouts
3
0
Biggest Lead
26
16
Fouls
10
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
7-15
3-7
0-0
0
2
2
5
1
0
0
0
26
15
7-13
0-2
1-1
2
1
3
2
2
0
0
2
25
14
6-10
2-4
0-1
0
0
0
5
0
0
4
2
32
8
4-10
0-4
0-0
1
5
6
1
0
2
0
2
29
7
3-9
0-2
1-3
0
2
2
8
0
2
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
7-10
0-2
3-3
6
6
12
2
1
0
3
1
28
12
5-10
2-5
0-0
0
1
1
5
0
1
1
0
22
11
5-11
1-3
0-0
0
4
4
3
0
0
1
1
5
8
3-4
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
1
13
3
1-4
1-1
0-0
1
6
7
1
1
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
32
12-18
5-10
3-3
1
3
4
6
1
0
2
2
23
17
7-11
3-6
0-0
1
3
4
2
1
1
3
1
29
14
5-9
2-5
2-3
0
1
1
6
2
0
1
0
27
14
7-11
0-0
0-1
5
6
11
10
0
0
4
2
21
11
5-7
0-0
1-2
2
5
7
5
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
6-11
3-6
0-0
0
3
3
0
1
2
0
0
25
9
4-11
1-4
0-0
0
0
0
8
2
0
1
1
26
9
3-6
2-5
1-1
0
4
4
3
1
0
0
0
20
8
3-6
0-0
2-4
2
6
8
0
0
2
0
3
5
4
1-1
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2112
Scored Points Average
13398.0
87.2133
Points Allowed Average
11295.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/03/22
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets116
101
29/11/22
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets129
113
01/12/22
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets120
100
01/03/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets112
133
05/04/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets124
103
13/11/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets107
104
25/11/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets105
86
30/11/23
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets134
124
09/12/23
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets106
114
16/01/25
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets108
128
23/03/25
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets111
116
13/04/25
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets111
126
22/11/25
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets109
112
16/12/25
AET
Denver Nuggets
Houston Rockets128
125
20/12/25
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets101
115
12/03/26
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets129
93































