Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
23
29
19
40
111

Denver Nuggets
36
29
37
24
126
59
58
56
64
237
Chi tiết
1Q(23 - 36)
2Q(52 - 65)
3Q(71 - 102)
4Q(111 - 126)
47'41''
111 - 126
David Roddy
+2
47'30''
109 - 126
Hunter Tyson
+1
47'30''
109 - 125
Hunter Tyson
+1
47'14''
109 - 124
David Roddy
+2
46'52''
107 - 124
Cam Whitmore
+1
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.05
- 4
2.85
Drop
6.56%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
2.85
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 6 | Denver Nuggets | 82 | 50-32 | .610 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(45/100)
Field Goals %
51%(45/88)
50%(33/66)
2-Point Field Goals %
59%(35/59)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
64%(9/14)
Free Throws %
84%(26/31)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
47
29
Defensive Rebounds
36
16
Offensive Rebounds
11
Khác
32
Assist
28
4
Blocked
6
5
Steals
7
10
Turnovers
9
5
Timeouts
4
3
Biggest Lead
36
24
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
6-9
0-1
3-4
2
4
6
6
1
1
1
3
27
15
5-13
3-8
2-3
0
0
0
3
1
0
3
2
23
14
7-14
0-0
0-0
2
3
5
4
0
1
0
1
22
8
3-9
2-6
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
20
2
0-7
0-1
2-2
0
2
2
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
11
5-5
1-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
17
10
3-6
2-2
2-2
1
1
2
1
1
0
2
1
17
8
4-11
0-2
0-1
4
3
7
3
1
1
1
1
12
7
3-5
1-2
0-0
3
1
4
2
0
0
0
3
9
6
2-4
2-4
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
11
5
2-6
1-5
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
4
4
2-2
0-0
0-2
0
1
1
0
0
0
0
0
17
4
2-4
0-0
0-0
2
4
6
1
0
0
1
2
4
2
1-1
0-0
0-0
0
4
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
7
1
1
1
4
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
8-12
3-6
0-0
0
7
7
0
0
2
1
2
26
18
7-13
1-3
3-3
4
3
7
3
2
1
3
0
30
18
7-10
3-5
1-2
1
6
7
7
2
1
1
3
24
16
6-16
1-4
3-3
2
5
7
3
0
0
1
0
31
11
4-7
0-1
3-3
1
6
7
6
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
5-9
0-3
7-8
0
0
0
6
0
0
1
1
9
9
2-5
0-1
5-6
0
0
0
1
1
0
0
1
17
9
3-6
2-3
1-2
1
3
4
0
1
1
0
0
10
4
2-3
0-0
0-0
2
3
5
0
0
0
0
0
4
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
2
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
6
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2111
Scored Points Average
12698.0
87.2126
Points Allowed Average
11195.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/03/22
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets116
101
29/11/22
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets129
113
01/12/22
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets120
100
01/03/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets112
133
05/04/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets124
103
13/11/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets107
104
25/11/23
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets105
86
30/11/23
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets134
124
09/12/23
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets106
114
16/01/25
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets108
128
23/03/25
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets111
116
13/04/25
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets111
126
22/11/25
FT
Houston Rockets
Denver Nuggets109
112
16/12/25
AET
Denver Nuggets
Houston Rockets128
125
20/12/25
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets101
115
12/03/26
FT
Denver Nuggets
Houston Rockets129
93






































