Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Detroit Pistons
34
24
28
27
113

Dallas Mavericks
32
33
34
32
131
66
57
62
59
244
Chi tiết
1Q(34 - 32)
2Q(58 - 65)
3Q(86 - 99)
4Q(113 - 131)
47'26''
113 - 131
Isaiah Stewart
+3
47'07''
110 - 131
Isaiah Livers
+2
46'47''
108 - 131
Theo Pinson
+1
46'47''
108 - 130
Theo Pinson
+1
46'33''
108 - 129
Frank Ntilikina
+2
Tỷ lệ cược
1
4.90
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.90
- 4
3.80
Drop
22.45%
Tỷ lệ cược nhà
4.90
3.80
10 trận gần đây nhất
6W 4L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 28 | Detroit Pistons | 82 | 23-59 | .280 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLittle Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(35/82)
Field Goals %
56%(45/80)
46%(24/52)
2-Point Field Goals %
64%(30/47)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
45%(15/33)
91%(32/35)
Free Throws %
76%(26/34)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
41
31
Defensive Rebounds
33
11
Offensive Rebounds
8
Khác
26
Assist
28
5
Blocked
1
7
Steals
8
10
Turnovers
10
5
Timeouts
3
2
Biggest Lead
23
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
25
7-19
1-4
10-11
1
6
7
9
2
1
5
4
28
19
6-13
3-3
4-4
6
8
14
1
0
1
1
4
30
11
3-9
1-3
4-4
0
4
4
2
2
0
1
4
25
7
2-5
1-3
2-2
1
1
2
1
0
0
0
1
33
7
1-11
1-6
4-4
0
1
1
5
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
5-6
1-2
3-5
1
4
5
1
1
3
1
2
18
11
5-7
0-1
1-1
1
2
3
4
1
0
1
1
20
10
4-5
2-3
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
16
9
2-5
1-3
4-4
1
2
3
3
0
0
0
0
9
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
26
8-21
2-11
8-13
1
7
8
14
1
0
6
4
34
24
9-15
1-2
5-6
1
5
6
3
1
0
0
3
35
13
5-7
3-5
0-0
1
2
3
3
1
0
1
2
30
9
3-3
0-0
3-3
2
5
7
0
1
1
0
5
31
9
3-5
3-5
0-0
0
3
3
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-10
0-1
3-4
2
2
4
3
1
0
2
2
21
12
5-6
2-3
0-0
0
7
7
1
2
0
0
3
10
12
3-5
1-1
5-6
1
0
1
0
1
0
0
2
12
9
3-6
3-5
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.4113
Scored Points Average
13192.6
97.6131
Points Allowed Average
11391.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/03/24
FT
Detroit Pistons
Dallas Mavericks124
142
13/04/24
FT
Dallas Mavericks
Detroit Pistons89
107
01/02/25
FT
Detroit Pistons
Dallas Mavericks117
102
22/03/25
FT
Dallas Mavericks
Detroit Pistons123
117
02/11/25
FT
Detroit Pistons
Dallas Mavericks122
110
19/12/25
AET
Dallas Mavericks
Detroit Pistons116
114
15/01/27 00:00
Detroit Pistons
Dallas Mavericks30/01/27 01:00
Dallas Mavericks
Detroit Pistons





























