Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
40
19
32
23
114

Detroit Pistons
27
25
18
34
104
67
44
50
57
218
Chi tiết
1Q(40 - 27)
2Q(59 - 52)
3Q(91 - 70)
4Q(114 - 104)
47'46''
114 - 104
Malcolm Cazalon
+1
47'46''
114 - 103
Malcolm Cazalon
+3
47'30''
114 - 100
Olivier-Maxence Prosper
+3
47'06''
111 - 100
Buddy Boeheim
+3
46'03''
111 - 97
Tosan Evbuomwan
+2
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.52
- 4
1.46
Drop
3.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.52
1.46
10 trận gần đây nhất
4W 6L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(39/91)
Field Goals %
41%(42/102)
43%(22/51)
2-Point Field Goals %
46%(31/67)
43%(17/40)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
83%(19/23)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
58
42
Defensive Rebounds
42
8
Offensive Rebounds
16
Khác
30
Assist
29
8
Blocked
6
8
Steals
5
12
Turnovers
14
4
Timeouts
4
21
Biggest Lead
4
13
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-12
4-5
2-2
0
3
3
0
2
1
3
0
26
17
6-15
4-10
1-1
0
8
8
11
2
1
0
0
24
14
6-7
0-0
2-2
1
4
5
2
0
1
0
2
14
8
3-4
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
25
5
2-7
1-4
0-0
0
5
5
2
1
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-13
2-9
2-3
0
4
4
4
1
0
2
0
14
7
2-5
1-2
2-2
3
2
5
0
0
0
0
1
14
6
1-5
0-0
4-5
0
2
2
1
1
1
0
1
13
5
2-2
0-0
1-1
2
4
6
3
0
0
3
3
15
5
1-4
1-3
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
17
4
1-7
0-1
2-2
1
4
5
5
0
1
0
1
7
4
1-4
1-3
1-1
0
0
0
0
0
0
0
0
7
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
10
2
1-3
0-0
0-2
1
3
4
1
1
1
1
1
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
4-13
0-2
1-3
5
6
11
0
0
0
4
2
19
9
2-7
1-4
4-6
1
3
4
3
0
1
0
1
22
7
3-10
1-4
0-0
0
5
5
4
0
0
3
2
19
7
3-8
1-3
0-0
0
4
4
4
0
1
1
1
16
6
3-4
0-1
0-0
0
3
3
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-10
3-7
1-1
0
2
2
4
1
0
1
2
24
13
5-9
1-3
2-2
3
1
4
3
2
0
0
2
9
7
3-6
1-2
0-0
1
2
3
0
0
1
1
3
6
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
13
6
3-7
0-0
0-0
2
5
7
1
0
0
0
1
13
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
9
4
2-5
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
1
1
18
4
2-8
0-1
0-2
1
2
3
6
0
0
1
0
14
3
1-4
0-1
1-2
1
4
5
0
0
0
0
1
9
2
1-2
0-1
0-0
2
0
2
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.6114
Scored Points Average
10492.4
91.0104
Points Allowed Average
11497.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/03/24
FT
Detroit Pistons
Dallas Mavericks124
142
13/04/24
FT
Dallas Mavericks
Detroit Pistons89
107
01/02/25
FT
Detroit Pistons
Dallas Mavericks117
102
22/03/25
FT
Dallas Mavericks
Detroit Pistons123
117
02/11/25
FT
Detroit Pistons
Dallas Mavericks122
110
19/12/25
AET
Dallas Mavericks
Detroit Pistons116
114
15/01/27 00:00
Detroit Pistons
Dallas Mavericks30/01/27 01:00
Dallas Mavericks
Detroit Pistons




































