Football.com
21/10/2023 00:00
114-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
40
19
32
23
114
Detroit Pistons
27
25
18
34
104
67
44
50
57
218
Thống kê cầu thủ
Josh Green
22
PTS
16
Malcolm Cazalon
Chi tiết
1Q(40 - 27)
2Q(59 - 52)
3Q(91 - 70)
4Q(114 - 104)

47'46''

114 - 104

Malcolm Cazalon

+1

47'46''

114 - 103

Malcolm Cazalon

+3

47'30''

114 - 100

Olivier-Maxence Prosper

+3

47'06''

111 - 100

Buddy Boeheim

+3

46'03''

111 - 97

Tosan Evbuomwan

+2
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.52
  • 4
1.46

Drop

3.95%

Tỷ lệ cược nhà

1.52

1.46

10 trận gần đây nhất

4W 6L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(39/91)
Field Goals %
41%(42/102)
43%(22/51)
2-Point Field Goals %
46%(31/67)
43%(17/40)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
83%(19/23)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
58
42
Defensive Rebounds
42
8
Offensive Rebounds
16
Khác
30
Assist
29
8
Blocked
6
8
Steals
5
12
Turnovers
14
4
Timeouts
4
21
Biggest Lead
4
13
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-12
4-5
2-2
0
3
3
0
2
1
3
0
26
17
6-15
4-10
1-1
0
8
8
11
2
1
0
0
24
14
6-7
0-0
2-2
1
4
5
2
0
1
0
2
14
8
3-4
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
25
5
2-7
1-4
0-0
0
5
5
2
1
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-13
2-9
2-3
0
4
4
4
1
0
2
0
14
7
2-5
1-2
2-2
3
2
5
0
0
0
0
1
14
6
1-5
0-0
4-5
0
2
2
1
1
1
0
1
13
5
2-2
0-0
1-1
2
4
6
3
0
0
3
3
15
5
1-4
1-3
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
17
4
1-7
0-1
2-2
1
4
5
5
0
1
0
1
7
4
1-4
1-3
1-1
0
0
0
0
0
0
0
0
7
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
10
2
1-3
0-0
0-2
1
3
4
1
1
1
1
1
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
4-13
0-2
1-3
5
6
11
0
0
0
4
2
19
9
2-7
1-4
4-6
1
3
4
3
0
1
0
1
22
7
3-10
1-4
0-0
0
5
5
4
0
0
3
2
19
7
3-8
1-3
0-0
0
4
4
4
0
1
1
1
16
6
3-4
0-1
0-0
0
3
3
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-10
3-7
1-1
0
2
2
4
1
0
1
2
24
13
5-9
1-3
2-2
3
1
4
3
2
0
0
2
9
7
3-6
1-2
0-0
1
2
3
0
0
1
1
3
6
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
13
6
3-7
0-0
0-0
2
5
7
1
0
0
0
1
13
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
9
4
2-5
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
1
1
18
4
2-8
0-1
0-2
1
2
3
6
0
0
1
0
14
3
1-4
0-1
1-2
1
4
5
0
0
0
0
1
9
2
1-2
0-1
0-0
2
0
2
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0