Football.com
05/04/2022 23:30
118-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
30
34
26
28
118
Houston Rockets
25
22
27
31
105
55
56
53
59
223
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
42
PTS
36
Kevin Porter
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(64 - 47)
3Q(90 - 74)
4Q(118 - 105)

47'28''

118 - 105

Jalen Green

+2

46'38''

118 - 103

Kyrie Irving

+3

46'10''

115 - 103

Kevin Durant

+1

46'10''

114 - 103

Kevin Durant

+1

45'56''

113 - 103

Jalen Green

+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.03
  • 4
1.04

Rise

0.97%

Tỷ lệ cược nhà

1.03

1.04

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8244-38.537
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(39/86)
Field Goals %
40%(40/99)
49%(24/49)
2-Point Field Goals %
52%(29/56)
41%(15/37)
3-Point Field Goals %
26%(11/43)
93%(25/27)
Free Throws %
56%(14/25)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
48
40
Defensive Rebounds
30
12
Offensive Rebounds
18
Khác
22
Assist
18
9
Blocked
6
6
Steals
8
16
Turnovers
11
5
Timeouts
5
21
Biggest Lead
1
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
42
13-24
8-16
8-8
0
3
3
6
2
1
4
2
36
18
4-13
1-3
9-10
0
9
9
7
0
2
3
2
32
15
5-8
3-3
2-2
0
3
3
3
0
3
2
4
20
10
5-11
0-0
0-0
5
6
11
1
1
2
2
5
25
6
2-8
2-8
0-0
0
3
3
2
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-6
1-2
4-4
0
4
4
0
0
0
1
1
26
9
4-6
0-0
1-2
3
6
9
0
1
0
1
2
24
5
2-7
0-4
1-1
2
5
7
2
1
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-3
0-1
0-0
2
1
3
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
36
13-26
6-14
4-6
0
2
2
4
1
1
3
3
40
30
12-23
4-10
2-3
1
5
6
2
1
1
2
0
36
14
5-11
0-2
4-4
7
4
11
5
0
1
1
2
29
6
2-10
0-2
2-3
3
6
9
3
3
0
2
3
22
4
1-7
0-6
2-3
1
3
4
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
6
3-8
0-4
0-0
1
2
3
0
0
0
0
4
30
5
2-11
1-5
0-4
2
6
8
2
2
2
3
1
7
2
1-1
0-0
0-2
0
0
0
0
1
0
0
1
11
2
1-2
0-0
0-0
3
2
5
2
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0