Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

ES Goulette
10
18
14
21
63
US Monastir
24
17
15
15
71
34
35
29
36
134
Chi tiết
1Q(10 - 24)
2Q(28 - 41)
3Q(42 - 56)
4Q(63 - 71)
39'44''
63 - 71
+2
39'36''
61 - 71
+1
39'36''
61 - 70
+1
39'18''
61 - 69
+1
39'18''
60 - 69
+1
Tỷ lệ cược
1
8.00
2
1.06
Biến động tỷ lệ cược
- 4
8.00
- 4
9.00
Rise
12.50%
Tỷ lệ cược nhà
8.00
9.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Beji Caid Essebsi (La Goulette, Tunisia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 | - | W4 |
| 3 | JS Kairouan | 10 | 7-3 | .700 | - | L2 |
| 4 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 4-6 | .400 | - | W1 |
| 5 | US Ansar | 10 | 2-8 | .200 | - | L1 |
| 6 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 1-9 | .100 | - | L6 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
70.663
Scored Points Average
7169.8
78.671
Points Allowed Average
6351.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








