Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | US Monastir | 18 | 18-0 | 1.00 |
| 6 | ES Goulette | 18 | 9-9 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMohamed-Mzali Sports Hall (Monastir, Tunisia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Monastir | 18 | 18-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Club Africain | 18 | 16-2 | .889 | - | W6 |
| 3 | Etoile Sportive Sahel | 18 | 11-7 | .611 | - | L1 |
| 4 | JS Kairouan | 18 | 10-8 | .556 | - | W2 |
| 5 | Etoile Sportive Rades | 18 | 9-9 | .500 | - | L1 |
| 6 | ES Goulette | 18 | 9-9 | .500 | - | L2 |
| 7 | Stade Nabeulien | 18 | 6-12 | .333 | - | W1 |
| 8 | JS Menazah | 18 | 6-12 | .333 | - | L2 |
| 9 | Dalia Sportive de Grombalia | 18 | 4-14 | .222 | - | W1 |
| 10 | Ezzahra Sport | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Championship round
Relegation Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.885
Scored Points Average
6070.6
51.660
Points Allowed Average
8578.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











