Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMohamed-Mzali Sports Hall (Monastir, Tunisia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 | - | W4 |
| 3 | JS Kairouan | 10 | 7-3 | .700 | - | L2 |
| 4 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 4-6 | .400 | - | W1 |
| 5 | US Ansar | 10 | 2-8 | .200 | - | L1 |
| 6 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 1-9 | .100 | - | L6 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.892
Scored Points Average
5670.6
51.656
Points Allowed Average
9278.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








