Football.com
24/02/2023 19:45
80-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
FC Barcelona
24
26
15
15
80
AS Monaco
18
21
18
13
70
42
47
33
28
150
Thống kê cầu thủ
Tomas Satoransky
15
PTS
14
Mike James
Chi tiết
1Q(24 - 18)
2Q(50 - 39)
3Q(65 - 57)
4Q(80 - 70)

39'03''

80 - 70

+2

38'39''

78 - 70

+2

38'29''

78 - 68

+1

38'29''

77 - 68

+1

38'15''

76 - 68

+3
Tỷ lệ cược
1
1.38
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.38
  • 4
1.40

Rise

1.45%

Tỷ lệ cược nhà

1.38

1.40

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palau Blaugrana (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(30/51)
Field Goals %
45%(25/55)
71%(22/31)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
40%(8/20)
3-Point Field Goals %
31%(5/16)
75%(12/16)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
24
21
Defensive Rebounds
16
5
Offensive Rebounds
8
Khác
13
Assist
10
1
Blocked
1
8
Steals
6
15
Turnovers
12
4
Timeouts
5
15
Biggest Lead
2
24
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
FC Barcelona
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
4-6
1-2
6-7
0
1
1
2
0
0
2
3
17
9
3-5
3-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
23
7
3-8
0-2
1-2
1
4
5
1
2
1
0
2
17
5
2-6
1-4
0-0
1
2
3
3
0
0
3
3
17
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
0
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
5-8
0-1
2-2
1
0
1
2
4
0
4
3
22
12
5-7
0-0
2-3
1
6
7
3
0
0
1
2
25
8
3-3
1-1
1-2
0
2
2
0
1
0
1
1
11
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
3
11
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
14
6-11
0-2
2-2
1
2
3
3
0
0
4
1
23
13
5-9
1-3
2-4
3
2
5
1
1
1
0
3
28
13
4-8
2-3
3-4
0
2
2
3
2
0
2
4
25
6
2-5
0-0
2-3
0
0
0
0
2
0
1
2
20
5
2-7
0-2
1-2
1
3
4
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
9
2-8
1-5
4-4
0
1
1
2
0
0
2
4
18
6
3-4
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
3
15
4
1-1
1-1
1-2
0
2
2
0
1
0
0
2
9
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0