Football.com
01/03/2024 19:30
67-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
FC Barcelona
21
14
16
16
67
AS Monaco
12
21
27
17
77
33
35
43
33
144
Thống kê cầu thủ
Jan Vesely
19
PTS
17
Mike James
Chi tiết
1Q(21 - 12)
2Q(35 - 33)
3Q(51 - 60)
4Q(67 - 77)

39'57''

67 - 77

+2

39'17''

65 - 77

+3

38'53''

65 - 74

+2

38'29''

65 - 72

+2

38'21''

63 - 72

+1
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.55

Drop

1.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.55

10 trận gần đây nhất

9W 1L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palau Blaugrana (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(23/66)
Field Goals %
45%(30/66)
49%(19/39)
2-Point Field Goals %
59%(24/41)
15%(4/27)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
77%(17/22)
Free Throws %
65%(11/17)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
45
24
Defensive Rebounds
32
14
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
17
0
Blocked
3
6
Steals
6
10
Turnovers
11
4
Timeouts
5
9
Biggest Lead
13
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
FC Barcelona
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-8
0-0
5-6
3
7
10
1
3
0
0
4
25
13
4-11
2-6
3-3
2
1
3
2
0
0
4
4
23
8
3-6
2-4
0-0
0
2
2
4
1
0
1
2
30
7
2-11
0-3
3-4
0
2
2
0
0
0
2
2
20
2
1-8
0-7
0-0
0
2
2
3
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
5
2-5
0-1
1-1
1
1
2
1
0
0
0
1
15
4
1-3
0-2
2-2
1
2
3
0
0
0
1
2
13
3
0-4
0-0
3-6
2
5
7
2
1
0
0
0
13
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
7
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
12
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
17
6-17
2-8
3-6
0
8
8
4
1
0
2
2
17
13
4-7
0-1
5-5
0
1
1
3
1
0
0
2
12
12
5-7
2-3
0-0
1
2
3
1
1
0
0
4
21
10
5-8
0-2
0-0
4
3
7
0
0
1
1
1
24
3
1-3
0-0
1-2
2
1
3
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
10
5-5
0-0
0-0
2
5
7
1
0
2
0
1
25
7
3-10
1-6
0-0
0
5
5
4
1
0
3
4
27
4
1-4
1-3
1-2
1
5
6
1
1
0
1
2
4
1
0-3
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
1
1
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
10
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0