Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Fairleigh Dickinson Knights
31
42
73
NJIT Highlanders
33
38
71
64
80
144
Thống kê cầu thủ
Ansley Almonor
15
PTS
15
Adam Hess
Chi tiết
HT(31 - 33)
FT(73 - 71)

39'59''

73 - 71

+2

39'35''

71 - 71

+2

38'59''

71 - 69

+1

38'59''

71 - 68

+1

38'51''

71 - 67

+2
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.51
  • 4
1.48

Drop

1.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.51

1.48

10 trận gần đây nhất

7W 3L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Bogota Savings Bank Center (Teaneck, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(23/56)
Field Goals %
46%(25/54)
47%(17/36)
2-Point Field Goals %
55%(18/33)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
33%(7/21)
70%(21/30)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
28
27
Defensive Rebounds
22
13
Offensive Rebounds
6
Khác
11
Assist
14
2
Blocked
4
7
Steals
6
15
Turnovers
12
7
Timeouts
3
8
Biggest Lead
7
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Fairleigh Dickinson Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
5-11
2-4
3-3
3
4
7
3
1
0
3
3
30
15
3-8
1-4
8-11
0
5
5
1
0
0
4
4
23
11
4-9
1-2
2-3
3
5
8
0
1
0
2
4
19
9
2-2
0-0
5-9
2
2
4
2
1
0
1
3
35
8
3-9
2-6
0-0
0
2
2
2
2
0
2
1
25
8
3-6
0-2
2-2
4
2
6
0
2
1
2
2
9
3
1-3
0-0
1-2
0
2
2
1
0
1
0
0
16
2
1-6
0-2
0-0
1
5
6
0
0
0
0
0
11
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
4-8
3-7
4-4
1
3
4
1
0
0
0
0
28
14
6-11
1-3
1-2
2
4
6
3
1
2
3
4
14
10
4-7
0-0
2-3
2
5
7
0
0
0
0
0
26
7
1-4
1-1
4-4
0
0
0
4
1
0
3
3
31
6
3-8
0-3
0-2
1
3
4
1
1
0
3
4
28
6
2-7
0-3
2-2
0
1
1
3
2
0
3
1
18
4
2-3
0-0
0-0
0
3
3
2
0
1
0
5
5
3
1-1
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
0
0
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
11
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
1
0
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
63.473
Scored Points Average
7156.4
72.671
Points Allowed Average
7370.2