Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
NJIT Highlanders
46
22
68
Fairleigh Dickinson Knights
39
32
71
85
54
139
Thống kê cầu thủ
Elijah Buchanan
16
PTS
19
Joe Munden
Chi tiết
HT(46 - 39)
FT(68 - 71)

39'59''

68 - 71

+1

39'59''

68 - 70

+1

39'39''

68 - 69

+2

39'32''

68 - 67

+2

38'43''

66 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
1.99
2
1.76
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.99
  • 4
2.01

Rise

1.01%

Tỷ lệ cược nhà

1.99

2.01

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
NJIT Wellness and Events Center (Newark, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(25/62)
Field Goals %
41%(25/61)
42%(14/33)
2-Point Field Goals %
44%(17/39)
38%(11/29)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
70%(7/10)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
9
Khác
16
Assist
12
5
Blocked
3
8
Steals
11
17
Turnovers
14
6
Timeouts
8
12
Biggest Lead
3
19
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
16
6-14
2-5
2-2
3
8
11
5
2
0
3
2
31
12
4-9
4-7
0-0
1
4
5
1
2
0
3
5
35
11
3-11
2-4
3-6
1
3
4
4
1
0
1
3
18
8
3-3
2-2
0-0
3
1
4
0
0
3
1
1
15
7
3-7
1-4
0-0
1
3
4
1
2
0
0
0
25
4
2-7
0-2
0-0
0
2
2
3
1
1
3
3
20
4
1-7
0-5
2-2
1
3
4
2
0
0
3
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Fairleigh Dickinson Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
6-12
3-6
4-4
0
2
2
1
3
0
4
2
28
17
7-13
2-3
1-2
0
3
3
4
2
1
2
1
34
14
6-12
1-4
1-1
3
5
8
1
1
1
1
3
33
9
2-9
2-6
3-4
2
6
8
3
0
0
4
3
18
8
2-2
0-0
4-4
1
2
3
0
0
1
1
2
35
4
2-9
0-3
0-2
3
3
6
0
2
0
1
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
2
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
12
0
0-3
0-0
0-0
0
4
4
2
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
56.468
Scored Points Average
7163.4
70.271
Points Allowed Average
6872.6