Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
NJIT Highlanders
35
58
93
Fairleigh Dickinson Knights
31
50
81
66
108
174
Thống kê cầu thủ
David Bolden
23
PTS
18
Eric Parnell
Chi tiết
HT(35 - 31)
FT(93 - 81)

39'59''

93 - 81

+2

39'59''

91 - 81

+3

39'29''

91 - 78

+1

39'29''

90 - 78

+1

39'20''

89 - 78

+3
Tỷ lệ cược
1
1.78
2
1.97
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.78
  • 4
1.67

Drop

6.18%

Tỷ lệ cược nhà

1.78

1.67

10 trận gần đây nhất

4W 6L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
NJIT Wellness and Events Center (Newark, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
61%(28/46)
Field Goals %
36%(26/73)
80%(16/20)
2-Point Field Goals %
45%(14/31)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
29%(12/42)
66%(25/38)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
30
29
Defensive Rebounds
15
6
Offensive Rebounds
15
Khác
21
Assist
12
5
Blocked
1
5
Steals
4
15
Turnovers
9
7
Timeouts
7
20
Biggest Lead
0
18
Fouls
28
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
7-11
4-8
5-6
1
3
4
8
1
0
1
0
20
15
3-4
3-3
6-7
0
4
4
0
1
2
3
2
34
12
3-5
1-3
5-6
0
10
10
4
1
0
3
3
18
12
5-5
0-0
2-7
3
4
7
0
0
0
1
3
34
11
4-7
2-4
1-3
2
4
6
4
0
1
3
4
21
10
4-6
1-3
1-2
0
1
1
1
1
0
1
2
24
7
2-7
1-4
2-2
0
2
2
4
0
0
1
1
12
2
0-0
0-0
2-3
0
0
0
0
1
2
2
2
1
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Fairleigh Dickinson Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
5-10
5-10
3-3
1
1
2
0
0
0
0
5
26
17
3-10
1-4
10-12
6
0
6
2
1
0
2
1
33
14
6-15
2-7
0-0
0
7
7
0
1
1
1
3
26
9
3-9
3-7
0-0
2
2
4
3
1
0
1
3
22
9
3-9
0-3
3-4
3
1
4
2
0
0
0
3
19
7
3-5
0-1
1-2
1
1
2
2
1
0
1
3
21
5
2-9
1-7
0-2
0
2
2
1
0
0
1
4
14
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
1
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
56.493
Scored Points Average
8163.4
70.281
Points Allowed Average
9372.6