Football.com
12/12/2024 17:45
69-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Fenerbahce Istanbul
19
19
16
15
69
AS Monaco
17
26
29
27
99
36
45
45
42
168
Thống kê cầu thủ
Nigel Hayes
28
PTS
21
Mike James
Chi tiết
1Q(19 - 17)
2Q(38 - 43)
3Q(54 - 72)
4Q(69 - 99)

39'20''

69 - 99

+2

39'02''

67 - 99

+2

38'26''

67 - 97

+2

38'07''

67 - 95

+2

37'11''

67 - 93

+2
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.53

Drop

1.92%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.53

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ulker Sports Hall (Istanbul, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(25/63)
Field Goals %
58%(35/60)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
63%(27/43)
19%(4/21)
3-Point Field Goals %
47%(8/17)
75%(15/20)
Free Throws %
88%(21/24)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
34
18
Defensive Rebounds
26
15
Offensive Rebounds
8
Khác
9
Assist
20
1
Blocked
1
6
Steals
7
11
Turnovers
7
4
Timeouts
2
5
Biggest Lead
32
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Fenerbahce Istanbul
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
10-21
1-9
7-8
2
4
6
2
1
0
1
4
29
13
3-13
0-2
7-8
1
5
6
3
2
0
4
2
16
10
4-5
2-2
0-2
2
1
3
1
2
0
0
3
26
7
3-11
1-4
0-0
1
2
3
0
0
0
2
3
24
1
0-2
0-1
1-2
0
0
0
0
0
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
4
2-3
0-0
0-0
6
3
9
1
0
0
0
3
17
2
1-4
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
3
5
15
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
9
2
1-2
0-1
0-0
1
1
2
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
6-13
3-6
6-6
2
0
2
5
0
0
2
1
18
12
4-8
2-4
2-2
0
2
2
1
1
0
0
2
21
11
5-6
1-1
0-0
3
1
4
1
0
0
0
4
22
9
3-6
0-0
3-6
1
10
11
1
0
0
0
1
26
5
2-4
1-1
0-0
0
3
3
2
3
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-10
1-2
4-4
0
2
2
5
1
0
4
1
22
9
3-4
0-1
3-3
0
3
3
0
0
0
0
2
13
6
3-3
0-0
0-0
0
2
2
2
1
0
0
5
12
5
1-4
0-2
3-3
0
0
0
3
1
0
0
2
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0