Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
34
21
24
21
100

Alba Berlin
18
19
25
18
80
52
40
49
39
180
Chi tiết
1Q(34 - 18)
2Q(55 - 37)
3Q(79 - 62)
4Q(100 - 80)
39'15''
100 - 80
+2
39'03''
98 - 80
+2
38'50''
98 - 78
+2
38'37''
96 - 78
+1
38'37''
96 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.05
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.05
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(33/59)
Field Goals %
50%(30/60)
70%(26/37)
2-Point Field Goals %
63%(24/38)
32%(7/22)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
87%(27/31)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
25
21
Defensive Rebounds
18
9
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
25
4
Blocked
0
10
Steals
8
14
Turnovers
19
3
Timeouts
1
25
Biggest Lead
2
17
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
5-8
3-6
4-5
2
5
7
1
0
0
2
4
21
9
2-7
2-4
3-3
0
1
1
4
0
0
1
1
12
8
3-3
0-0
2-3
1
2
3
2
0
0
1
0
21
8
3-9
2-5
0-0
1
1
2
3
1
1
3
3
12
6
3-3
0-0
0-0
2
2
4
3
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-7
0-1
4-4
0
3
3
1
2
3
1
0
20
10
4-6
0-0
2-2
1
1
2
5
1
0
2
3
13
10
4-6
0-2
2-2
0
0
0
0
1
0
1
0
21
7
2-2
0-0
3-4
1
1
2
2
3
0
0
0
13
6
1-2
0-1
4-4
0
1
1
0
1
0
2
1
5
5
2-4
0-1
1-2
1
0
1
1
0
0
0
1
17
2
0-2
0-2
2-2
0
4
4
1
1
0
0
2
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-6
0-0
4-4
1
2
3
0
0
0
3
3
19
16
6-8
1-1
3-5
1
3
4
1
0
0
2
2
22
10
4-8
1-2
1-2
0
0
0
9
1
0
3
2
17
7
2-5
0-3
3-3
0
2
2
2
2
0
0
1
18
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
3-5
0-2
2-2
2
1
3
2
1
0
1
2
19
8
4-9
0-3
0-0
3
7
10
3
1
0
2
2
15
6
2-5
2-4
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
17
6
2-5
1-1
1-2
0
0
0
5
2
0
2
2
11
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.4100
Scored Points Average
8086.4
89.880
Points Allowed Average
10081.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

























