Football.com
03/07/2023 16:00
58-59
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Finland
19
17
8
14
58
Germany
17
12
17
13
59
36
29
25
27
117
Chi tiết
1Q(19 - 17)
2Q(36 - 29)
3Q(44 - 46)
4Q(58 - 59)

-

58 - 59

+

-

58 - 58

+

-

58 - 57

+

-

56 - 57

+

-

54 - 57

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the group phase:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
75.258
Scored Points Average
5964.2
66.259
Points Allowed Average
5861.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women