Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
15
15
12
6
48

Spain
25
30
16
19
90
40
45
28
25
138
Chi tiết
1Q(15 - 25)
2Q(30 - 55)
3Q(42 - 71)
4Q(48 - 90)
-
48 - 90
+
-
48 - 88
+
-
48 - 86
+
-
45 - 86
+
-
45 - 82
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Serbia | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Latvia | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Israel | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the group phase:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
84.448
Scored Points Average
9088.6
64.890
Points Allowed Average
4841.4



