Football.com
05/07/2023 13:30
76-36
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
France
22
10
21
23
76
Lithuania
8
11
11
6
36
30
21
32
29
112
Chi tiết
1Q(22 - 8)
2Q(32 - 19)
3Q(53 - 30)
4Q(76 - 36)

-

76 - 36

+

-

74 - 36

+

-

74 - 35

+

-

71 - 35

+

-

68 - 35

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
67.476
Scored Points Average
3660.6
61.836
Points Allowed Average
7662.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women