Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
22
10
21
23
76

Lithuania
8
11
11
6
36
30
21
32
29
112
Chi tiết
1Q(22 - 8)
2Q(32 - 19)
3Q(53 - 30)
4Q(76 - 36)
-
76 - 36
+
-
74 - 36
+
-
74 - 35
+
-
71 - 35
+
-
68 - 35
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Slovenia63
France61
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
67.476
Scored Points Average
3660.6
61.836
Points Allowed Average
7662.0

