Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
18
20
19
23
80

Bulgaria
14
25
27
26
92
32
45
46
49
172
Chi tiết
1Q(18 - 14)
2Q(38 - 39)
3Q(57 - 66)
4Q(80 - 92)
39'53''
80 - 92
+2
39'52''
80 - 90
+1
39'52''
80 - 89
+1
38'48''
80 - 88
+2
38'18''
78 - 88
+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.32
Rise
3.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.32
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Turkiye | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Montenegro | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Belgium | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Bulgaria | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Georgia | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.480
Scored Points Average
9291.8
87.692
Points Allowed Average
8078.6






