Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
20
24
29
11
84

Brazil
31
24
22
25
102
51
48
51
36
186
Chi tiết
1Q(20 - 31)
2Q(44 - 55)
3Q(73 - 77)
4Q(84 - 102)
39'34''
84 - 102
+2
38'58''
84 - 100
+2
38'29''
84 - 98
+2
38'15''
84 - 96
+2
37'46''
82 - 96
+3
Tỷ lệ cược
1
2.16
2
1.64
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.16
- 4
2.90
Rise
34.26%
Tỷ lệ cược nhà
2.16
2.90
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(30/76)
Field Goals %
52%(38/73)
40%(14/35)
2-Point Field Goals %
47%(21/45)
39%(16/41)
3-Point Field Goals %
61%(17/28)
80%(8/10)
Free Throws %
90%(9/10)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
49
20
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
24
6
Blocked
5
4
Steals
4
9
Turnovers
12
4
Timeouts
1
5
Biggest Lead
18
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | France | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Brazil | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Japan | 3 | 0-3 | 0 |
Final round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Japan
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
26
8-13
5-6
5-6
3
7
10
2
0
2
2
4
30
21
7-19
4-9
3-3
0
2
2
10
1
1
2
3
35
14
6-17
2-8
0-1
3
6
9
0
0
3
0
0
31
5
2-3
1-1
0-0
2
0
2
1
1
0
1
3
17
0
0-4
0-3
0-0
1
3
4
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-7
3-5
0-0
0
0
0
1
1
0
1
3
5
3
1-3
1-3
0-0
1
0
1
2
0
0
1
1
4
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
2
1-5
0-4
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brazil
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
33
13-19
4-4
3-4
9
8
17
1
0
1
2
3
22
13
6-10
1-1
0-0
0
1
1
8
0
1
3
2
21
9
3-10
3-6
0-0
0
8
8
1
1
0
1
2
34
5
2-5
1-3
0-0
2
2
4
2
1
1
2
2
17
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
3
2
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
19
6-8
5-7
2-2
0
0
0
0
0
0
2
3
20
8
3-6
0-0
2-2
1
2
3
5
0
1
0
0
16
7
2-8
1-4
2-2
0
4
4
4
0
0
1
2
6
3
1-3
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
6
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
81.684
Scored Points Average
10294.4
80.4102
Points Allowed Average
8482.6














