Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Qualified
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.4
Scored Points Average
82.2
87.6
Points Allowed Average
83.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







