Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
21
16
10
20
67

Greece
16
18
22
24
80
37
34
32
44
147
Chi tiết
1Q(21 - 16)
2Q(37 - 34)
3Q(47 - 56)
4Q(67 - 80)
39'28''
67 - 80
+1
39'28''
67 - 79
+1
39'22''
67 - 78
+2
39'11''
65 - 78
+1
39'11''
64 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
7.40
2
1.07
Biến động tỷ lệ cược
- 4
7.40
- 4
4.00
Drop
45.95%
Tỷ lệ cược nhà
7.40
4.00
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.467
Scored Points Average
8082.2
87.680
Points Allowed Average
6783.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


