Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
13
16
12
12
53

Greece
22
24
23
25
94
35
40
35
37
147
Chi tiết
1Q(13 - 22)
2Q(29 - 46)
3Q(41 - 69)
4Q(53 - 94)
39'33''
53 - 94
+2
38'16''
53 - 92
+3
37'33''
53 - 89
+3
36'53''
53 - 86
+3
36'18''
53 - 83
+1
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.10
- 4
7.60
Rise
85.37%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
7.60
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
29%(17/58)
Field Goals %
58%(33/57)
36%(13/36)
2-Point Field Goals %
59%(19/32)
18%(4/22)
3-Point Field Goals %
56%(14/25)
83%(15/18)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
35
16
Defensive Rebounds
24
16
Offensive Rebounds
11
Khác
12
Assist
28
0
Blocked
2
3
Steals
11
17
Turnovers
11
3
Timeouts
1
3
Biggest Lead
41
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Italy | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Bosnia & Herzegovina | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Georgia | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Spain | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Cyprus | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Georgia
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
6-13
1-5
1-1
0
1
1
2
1
0
2
2
25
11
2-8
2-4
5-5
0
1
1
1
0
0
0
4
27
11
5-8
0-0
1-4
4
3
7
0
0
0
0
2
17
3
1-7
1-3
0-0
0
1
1
5
0
0
2
2
3
2
0-1
0-0
2-2
0
1
1
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
8
2-4
0-0
4-4
5
1
6
1
0
0
2
3
27
2
0-5
0-2
2-2
1
2
3
1
1
0
2
2
5
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
8
0
0-2
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
22
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
4
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-7
0-5
0-0
1
1
2
1
0
0
1
1
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
27
9-11
1-1
8-13
3
5
8
4
2
0
1
2
17
17
6-7
3-3
2-2
1
2
3
2
2
1
0
0
22
14
5-10
4-8
0-0
0
3
3
4
1
0
3
0
20
5
1-3
1-2
2-2
1
4
5
3
1
0
0
0
18
4
1-2
0-0
2-2
0
2
2
6
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
7
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
21
6
2-7
2-5
0-0
0
0
0
1
1
0
1
2
15
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
15
4
2-5
0-1
0-0
2
2
4
0
0
0
0
2
9
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
5
13
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
2
2
0
1
2
13
0
0-1
0-0
0-2
2
0
2
2
1
1
1
5
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.453
Scored Points Average
9482.2
87.694
Points Allowed Average
5383.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


























