Football.com
13/09/2022 18:30
107-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Germany
31
26
26
24
107
Greece
27
34
10
25
96
58
60
36
49
203
Chi tiết
1Q(31 - 27)
2Q(57 - 61)
3Q(83 - 71)
4Q(107 - 96)

39'54''

107 - 96

+2

39'22''

107 - 94

+1

39'22''

107 - 93

+1

38'58''

107 - 92

+2

38'45''

107 - 90

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
103.4107
Scored Points Average
9682.2
85.096
Points Allowed Average
10783.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket

International - Int. Friendly Games

International - Olympic Tournament