Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
19
17
18
28
82

Poland
14
9
26
20
69
33
26
44
48
151
Chi tiết
1Q(19 - 14)
2Q(36 - 23)
3Q(54 - 49)
4Q(82 - 69)
39'47''
82 - 69
+1
39'47''
81 - 69
+1
39'23''
80 - 69
+1
39'23''
79 - 69
+1
39'23''
78 - 69
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Spain88
France76
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
103.482
Scored Points Average
6986.6
85.069
Points Allowed Average
8284.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

