Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
20
21
22
31
94

Czech Republic
20
25
22
21
88
40
46
44
52
182
Chi tiết
1Q(20 - 20)
2Q(41 - 45)
3Q(63 - 67)
4Q(94 - 88)
39'52''
94 - 88
+1
39'52''
93 - 88
+1
39'53''
92 - 88
+3
39'39''
92 - 85
+1
39'40''
91 - 85
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Spain88
France76
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.294
Scored Points Average
8886.0
83.088
Points Allowed Average
9495.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

