Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
38
26
18
17
99

Netherlands
31
19
16
17
83
69
45
34
34
182
Chi tiết
1Q(38 - 31)
2Q(64 - 50)
3Q(82 - 66)
4Q(99 - 83)
39'44''
99 - 83
+2
39'09''
97 - 83
+2
38'56''
97 - 81
+3
38'38''
94 - 81
+3
37'48''
94 - 78
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7-1 | .875 |
| 2 | Poland | 8 | 7-1 | .875 |
| 3 | Germany | 8 | 7-1 | .875 |
| 4 | Latvia | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Netherlands | 8 | 2-6 | .250 |
| 6 | Israel | 8 | 2-6 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
103.499
Scored Points Average
8379.0
85.083
Points Allowed Average
9985.8





