Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
15
27
18
26
86

Poland
23
32
25
26
106
38
59
43
52
192
Chi tiết
1Q(15 - 23)
2Q(42 - 55)
3Q(60 - 80)
4Q(86 - 106)
39'55''
86 - 106
+2
39'27''
86 - 104
+3
39'06''
86 - 101
+3
38'50''
83 - 101
+2
38'11''
83 - 99
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7-1 | .875 |
| 2 | Poland | 8 | 7-1 | .875 |
| 3 | Germany | 8 | 7-1 | .875 |
| 4 | Latvia | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Netherlands | 8 | 2-6 | .250 |
| 6 | Israel | 8 | 2-6 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.486
Scored Points Average
10686.6
97.4106
Points Allowed Average
8684.8





