Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
24
16
24
18
82

Greece
19
18
22
17
76
43
34
46
35
158
Chi tiết
1Q(24 - 19)
2Q(40 - 37)
3Q(64 - 59)
4Q(82 - 76)
39'49''
82 - 76
+1
39'49''
81 - 76
+1
39'31''
80 - 76
+1
39'31''
80 - 75
+1
38'29''
80 - 74
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
91.882
Scored Points Average
7682.2
83.476
Points Allowed Average
8283.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





