Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Poland
15
16
27
25
11
94

Germany
28
13
29
13
13
96
43
29
56
38
24
190
Chi tiết
1Q(15 - 28)
2Q(31 - 41)
3Q(58 - 70)
4Q(83 - 83)
OT(94 - 96)
44'43''
94 - 96
+1
44'43''
94 - 95
+1
44'22''
94 - 94
+2
43'43''
92 - 94
+2
43'00''
90 - 94
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7-1 | .875 |
| 2 | Poland | 8 | 7-1 | .875 |
| 3 | Germany | 8 | 7-1 | .875 |
| 4 | Latvia | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Netherlands | 8 | 2-6 | .250 |
| 6 | Israel | 8 | 2-6 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
86.694
Scored Points Average
96103.4
84.896
Points Allowed Average
9485.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





