Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Homenetmen
24
24
17
20
85
Atlas Ferzol
15
25
18
18
76
39
49
35
38
161
Tỷ lệ cược
1
2.08
2
1.69
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.08
- 4
2.08
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.08
2.08
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTenjoukian Stadium (Mezher, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
83.285
Scored Points Average
7681.8
98.876
Points Allowed Average
8599.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










