Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Champville SC
34
18
15
17
84

Byblos
14
18
27
20
79
48
36
42
37
163
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.14
Drop
7.32%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.14
10 trận gần đây nhất
7W 3L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmClub Mariste Champville (Dik El Mehdi, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
73.884
Scored Points Average
7965.8
95.079
Points Allowed Average
8488.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









