Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dynamo Lebanon
26
15
23
28
92

Beirut SC
22
16
14
19
71
48
31
37
47
163
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
2.03
Drop
23.40%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.03
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRockland Arena (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
77.092
Scored Points Average
7181.4
82.071
Points Allowed Average
9299.6










