Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hoops
22
12
23
17
74

Antranik
18
19
16
9
62
40
31
39
26
136
Chi tiết
1Q(22 - 18)
2Q(34 - 37)
3Q(57 - 53)
4Q(74 - 62)
39'35''
74 - 62
+3
38'28''
71 - 62
+1
38'07''
71 - 61
+2
37'21''
69 - 61
+2
35'28''
67 - 61
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMichel El Murr Stadium (Jdeihde, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.474
Scored Points Average
6278.8
81.262
Points Allowed Average
7481.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


