Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hoops
11
24
15
19
69

Antranik
15
12
16
18
61
26
36
31
37
130
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.17
- 4
1.18
Rise
0.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.17
1.18
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMichel El Murr Stadium (Jdeihde, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.469
Scored Points Average
6178.8
81.261
Points Allowed Average
6981.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










