Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Antranik
21
20
34
11
86

Hoops
26
22
16
14
78
47
42
50
25
164
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.41
Rise
3.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.41
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAGBU Demirjian Center (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 18 | 15-3 | .833 | - | W1 |
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 | - | W3 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 | - | W2 |
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 7 | Club Antonin Sportif | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Electra Nsa | 18 | 5-13 | .278 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 | - | L5 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
78.886
Scored Points Average
7882.4
81.678
Points Allowed Average
8681.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











