Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hungary
21
17
27
13
78

Lithuania
20
22
27
19
88
41
39
54
32
166
Chi tiết
1Q(21 - 20)
2Q(38 - 42)
3Q(65 - 69)
4Q(78 - 88)
39'51''
78 - 88
+3
38'57''
78 - 85
+3
38'35''
78 - 82
+2
38'27''
76 - 82
+1
38'27''
76 - 81
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Lithuania | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Montenegro | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Hungary | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 12 | 6-6 | .500 |
| 6 | Czechia | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.678
Scored Points Average
8884.4
82.488
Points Allowed Average
7889.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





