Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
18
17
21
21
77

Netherlands
18
17
9
22
66
36
34
30
43
143
Chi tiết
1Q(18 - 18)
2Q(35 - 35)
3Q(56 - 44)
4Q(77 - 66)
39'18''
77 - 66
+1
38'48''
77 - 65
+1
38'48''
76 - 65
+1
38'27''
75 - 65
+1
38'12''
75 - 64
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.477
Scored Points Average
6679.0
87.666
Points Allowed Average
7785.8





