Football.com
24/08/2022 15:00
77-66
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Georgia
18
17
21
21
77
Netherlands
18
17
9
22
66
36
34
30
43
143
Chi tiết
1Q(18 - 18)
2Q(35 - 35)
3Q(56 - 44)
4Q(77 - 66)

39'18''

77 - 66

+1

38'48''

77 - 65

+1

38'48''

76 - 65

+1

38'27''

75 - 65

+1

38'12''

75 - 64

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.477
Scored Points Average
6679.0
87.666
Points Allowed Average
7785.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - World Cup Qualification, Europe