Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
19
26
22
22
89

Italy
19
15
38
25
97
38
41
60
47
186
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(45 - 34)
3Q(67 - 72)
4Q(89 - 97)
39'59''
89 - 97
+2
39'43''
87 - 97
+1
39'43''
87 - 96
+1
39'10''
87 - 95
+1
39'10''
87 - 94
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
91.889
Scored Points Average
9782.4
83.497
Points Allowed Average
8976.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





