Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Iowa Hawkeyes
27
46
73

USC Trojans
28
44
72
55
90
145
Chi tiết
HT(27 - 28)
FT(73 - 72)
39'56''
73 - 72
+1
39'56''
72 - 72
+1
39'53''
71 - 72
+2
39'07''
71 - 70
+1
39'07''
71 - 69
+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.17
Drop
1.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.17
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCarver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(23/55)
Field Goals %
53%(28/53)
50%(15/30)
2-Point Field Goals %
61%(23/38)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
33%(5/15)
86%(19/22)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
26
19
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
7
Khác
11
Assist
8
1
Blocked
4
12
Steals
6
14
Turnovers
14
4
Timeouts
2
17
Biggest Lead
11
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfred State Pioneers | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 2 | Penn State Behrend Lions | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 3 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
20
6-12
2-4
6-6
0
3
3
2
3
0
4
2
28
20
5-11
2-4
8-8
2
5
7
1
2
0
5
5
27
14
5-10
2-5
2-3
2
3
5
0
1
0
0
3
25
7
3-5
1-2
0-1
1
2
3
3
3
1
0
2
33
6
2-6
0-2
2-2
0
4
4
4
0
0
1
2
20
3
1-3
1-3
0-0
2
2
4
1
0
0
1
2
10
2
1-2
0-0
0-0
2
0
2
0
1
0
2
3
12
1
0-4
0-3
1-2
0
0
0
0
2
0
1
0
5
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
USC Trojans
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
69.073
Scored Points Average
7269.6
69.472
Points Allowed Average
7385.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





