Football.com
15/01/2025 03:30
99-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
USC Trojans
48
51
99
Iowa Hawkeyes
32
57
89
80
108
188
Thống kê cầu thủ
Desmond Claude
25
PTS
23
Owen Freeman
Chi tiết
HT(48 - 32)
FT(99 - 89)

39'59''

99 - 89

+1

39'59''

99 - 88

+2

39'54''

99 - 86

+2

39'14''

97 - 86

+2

38'36''

95 - 86

+1
Tỷ lệ cược
1
1.94
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.94
  • 4
1.61

Drop

17.01%

Tỷ lệ cược nhà

1.94

1.61

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Galen Center (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
65%(37/57)
Field Goals %
53%(32/60)
64%(27/42)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
67%(10/15)
3-Point Field Goals %
46%(11/24)
60%(15/25)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
18
26
Defensive Rebounds
14
9
Offensive Rebounds
4
Khác
27
Assist
20
2
Blocked
3
4
Steals
8
11
Turnovers
8
1
Timeouts
1
19
Biggest Lead
0
14
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
USC Trojans
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
25
7-16
1-2
10-12
1
7
8
9
0
1
6
2
37
24
9-10
3-4
3-4
2
7
9
7
0
0
2
4
40
21
8-11
4-5
1-4
0
0
0
4
1
0
0
3
38
18
8-11
2-4
0-1
1
3
4
2
1
0
2
1
29
9
4-5
0-0
1-4
3
7
10
1
0
1
1
1
11
2
1-4
0-0
0-0
2
1
3
3
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
11-14
1-1
0-1
2
4
6
0
1
2
0
2
35
20
6-11
4-9
4-6
1
2
3
4
1
1
1
4
33
16
4-10
2-3
6-6
0
1
1
3
1
0
1
3
33
13
5-10
2-6
1-3
0
2
2
2
1
0
1
1
24
8
3-7
1-3
1-1
0
0
0
8
3
0
3
2
23
5
2-4
1-2
0-0
1
3
4
2
0
0
0
2
7
4
1-2
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.699
Scored Points Average
8969.0
85.289
Points Allowed Average
9969.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu