Football.com
21/12/2024 23:00
95-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
36
59
95
Utah Utes
40
48
88
76
107
183
Thống kê cầu thủ
Payton Sandfort
24
PTS
25
Lawson Lovering
Chi tiết
HT(36 - 40)
FT(95 - 88)

39'38''

95 - 88

+2

39'30''

95 - 86

+1

39'27''

94 - 86

+1

39'27''

93 - 86

+1

39'11''

92 - 86

+2
Tỷ lệ cược
1
1.78
2
1.97
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.78
  • 4
1.75

Drop

1.69%

Tỷ lệ cược nhà

1.78

1.75

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Sanford Pentagon (Sioux Falls, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(34/64)
Field Goals %
51%(35/68)
57%(25/44)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
33%(7/21)
75%(18/24)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
34
19
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
9
Khác
15
Assist
24
5
Blocked
3
8
Steals
8
11
Turnovers
11
3
Timeouts
1
10
Biggest Lead
11
14
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
8-14
2-5
6-6
2
6
8
1
1
0
1
3
19
16
7-11
0-0
2-4
3
3
6
2
1
3
2
4
29
15
3-5
2-3
7-8
0
2
2
2
1
0
1
0
34
15
7-10
0-1
1-2
0
3
3
4
2
1
3
1
28
12
4-13
2-5
2-2
0
1
1
4
2
0
1
1
21
8
3-6
2-4
0-0
1
1
2
2
0
0
0
1
20
5
2-4
1-1
0-2
2
2
4
0
1
1
2
4
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Utes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
25
11-14
0-0
3-4
2
2
4
2
0
0
0
2
31
24
9-19
6-11
0-0
0
6
6
4
1
1
2
1
30
9
3-7
1-4
2-2
1
1
2
2
0
0
2
2
22
6
2-4
0-1
2-4
1
4
5
3
1
0
1
3
10
6
2-7
0-0
2-2
3
1
4
0
0
0
0
0
15
6
3-4
0-0
0-2
0
3
3
5
2
2
3
3
11
6
2-2
0-0
2-2
0
1
1
1
1
0
0
2
8
4
2-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
23
2
1-7
0-3
0-0
1
4
5
3
2
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
4
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
69.095
Scored Points Average
8867.6
69.488
Points Allowed Average
9582.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - National Invitation Tournament

USA - NCAA, Regular Season