Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Iran
20
15
12
20
9
76

Qatar
13
19
16
19
7
74
33
34
28
39
16
150
Chi tiết
1Q(20 - 13)
2Q(35 - 32)
3Q(47 - 48)
4Q(67 - 67)
OT(76 - 74)
44'23''
76 - 74
+3
43'37''
73 - 74
+2
41'46''
71 - 74
+3
41'25''
71 - 71
+3
41'00''
68 - 71
+2
Tỷ lệ cược
1
1.16
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.16
- 4
1.06
Drop
8.62%
Tỷ lệ cược nhà
1.16
1.06
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Iran | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | India | 6 | 1-5 | .167 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 2-4 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
72.476
Scored Points Average
7464.0
71.674
Points Allowed Average
7685.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




