Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
17
18
20
22
77
Guam
12
24
8
12
56
29
42
28
34
133
Chi tiết
1Q(17 - 12)
2Q(35 - 36)
3Q(55 - 44)
4Q(77 - 56)
39'48''
77 - 56
+3
39'40''
74 - 56
+2
39'24''
74 - 54
+2
39'00''
72 - 54
+3
37'59''
69 - 54
+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.01
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.01
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | China | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Japan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Guam | 6 | 1-5 | .167 |
| 4 | Mongolia | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.677
Scored Points Average
5669.0
80.456
Points Allowed Average
77108.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





