Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iraq
13
16
16
13
58

Saudi Arabia
17
10
17
20
64
30
26
33
33
122
Chi tiết
1Q(13 - 17)
2Q(29 - 27)
3Q(45 - 44)
4Q(58 - 64)
39'28''
58 - 64
+1
39'28''
58 - 63
+1
39'20''
58 - 62
+2
39'05''
56 - 62
+2
38'39''
56 - 60
+2
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.65
- 4
1.71
Rise
3.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.71
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Saudi Arabia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Iraq | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Palestine | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.658
Scored Points Average
6479.2
93.864
Points Allowed Average
5885.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




