Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iraq
29
15
13
10
67

Jordan
13
20
18
22
73
42
35
31
32
140
Chi tiết
1Q(29 - 13)
2Q(44 - 33)
3Q(57 - 51)
4Q(67 - 73)
39'16''
67 - 73
+1
38'43''
66 - 73
+2
38'10''
66 - 71
+2
37'35''
64 - 71
+3
36'45''
61 - 71
+3
Tỷ lệ cược
1
2.95
2
1.36
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.95
- 4
3.05
Rise
3.39%
Tỷ lệ cược nhà
2.95
3.05
10 trận gần đây nhất
2W 8L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Saudi Arabia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Iraq | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Palestine | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.667
Scored Points Average
7379.4
93.873
Points Allowed Average
6793.8




