Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Syria
24
22
21
22
89

Bahrain
15
25
20
27
87
39
47
41
49
176
Chi tiết
1Q(24 - 15)
2Q(46 - 40)
3Q(67 - 60)
4Q(89 - 87)
39'29''
89 - 87
+2
39'17''
89 - 85
+2
39'06''
87 - 85
+3
38'48''
87 - 82
+1
38'48''
87 - 81
+1
Tỷ lệ cược
1
1.88
2
1.86
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.88
- 4
2.16
Rise
14.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.88
2.16
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Syria | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Bahrain | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | United Arab Emirates | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.889
Scored Points Average
8784.6
95.087
Points Allowed Average
8986.6




