Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
27
33
24
22
106

Iraq
10
23
20
14
67
37
56
44
36
173
Chi tiết
1Q(27 - 10)
2Q(60 - 33)
3Q(84 - 53)
4Q(106 - 67)
39'37''
106 - 67
+2
39'12''
106 - 65
+2
38'48''
104 - 65
+1
38'48''
103 - 65
+1
38'18''
102 - 65
+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Jordan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Syria | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Iraq | 6 | 0-6 | 0 |
Main round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
79.4106
Scored Points Average
6769.6
93.867
Points Allowed Average
10693.8




