Football.com
08/07/2025 15:00
76-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ireland
24
20
20
12
76
Sweden
24
10
18
34
86
48
30
38
46
162
Chi tiết
1Q(24 - 24)
2Q(44 - 34)
3Q(64 - 52)
4Q(76 - 86)

-

76 - 86

+

-

73 - 81

+

-

70 - 75

+

-

65 - 66

+

-

65 - 60

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.676
Scored Points Average
8670.8
57.686
Points Allowed Average
7679.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women