Football.com
08/07/2025 07:30
98-100
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Denmark
22
30
19
27
98
Croatia
28
30
21
21
100
50
60
40
48
198
Chi tiết
1Q(22 - 28)
2Q(52 - 58)
3Q(71 - 79)
4Q(98 - 100)

-

98 - 100

+

-

98 - 99

+

-

95 - 99

+

-

93 - 99

+

-

90 - 99

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
62.898
Scored Points Average
10053.0
69.0100
Points Allowed Average
9881.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women